TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chipotage

danh từ giống đực (m)
/ʃi.pɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

chipotage nghĩa là sự cò kè.

Nghĩa của chipotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cò kè.

Dạng từ của chipotage

Đi với mạo từ: un chipotage · le chipotage

Số nhiềuchipotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitpicking

Câu hỏi thường gặp

chipotage nghĩa là gì?

chipotage (danh từ) nghĩa là sự cò kè.

chipotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chipotage (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pɔ.taʒ/.

chipotage là giống đực hay giống cái?

chipotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.