chipotage
danh từ giống đực (m)
/ʃi.pɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
chipotage nghĩa là sự cò kè.
Nghĩa của chipotage
Danh từ · giống đực
- Sự cò kè.
Dạng từ của chipotage
Đi với mạo từ: un chipotage · le chipotage
| Số nhiều | chipotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nitpicking
Câu hỏi thường gặp
chipotage nghĩa là gì?
chipotage (danh từ) nghĩa là sự cò kè.
chipotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chipotage (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pɔ.taʒ/.
chipotage là giống đực hay giống cái?
chipotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).