tee
danh từ giống đực (m)
/ti/ giọng máy của trình duyệt
tee nghĩa là mốc phát bóng.
Nghĩa của tee
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Mốc phát bóng (chơi gôn).
Dạng từ của tee
Đi với mạo từ: un tee · le tee
| Số nhiều | tees |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tee
Câu hỏi thường gặp
tee nghĩa là gì?
tee (danh từ) nghĩa là mốc phát bóng.
tee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tee (giọng Pháp chuẩn): /ti/.
tee là giống đực hay giống cái?
tee là danh từ giống đực (dùng với un, le).