TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tee

danh từ giống đực (m)
/ti/ giọng máy của trình duyệt

tee nghĩa là mốc phát bóng.

Nghĩa của tee

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Mốc phát bóng (chơi gôn).

Dạng từ của tee

Đi với mạo từ: un tee · le tee

Số nhiềutees
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tee

Câu hỏi thường gặp

tee nghĩa là gì?

tee (danh từ) nghĩa là mốc phát bóng.

tee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tee (giọng Pháp chuẩn): /ti/.

tee là giống đực hay giống cái?

tee là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.