TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tectonique

danh từ giống cái (f)
/tɛk.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

tectonique nghĩa là kiến tạo học.

Nghĩa của tectonique

Danh từ · giống cái

  1. Địa lí, địa chất Kiến tạo học.

Dạng từ của tectonique

Đi với mạo từ: une tectonique · la tectonique

Số nhiềutectoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tectonic
  • Danh từ tectonics

Câu hỏi thường gặp

tectonique nghĩa là gì?

tectonique (danh từ) nghĩa là kiến tạo học.

tectonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tectonique (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.tɔ.nik/.

tectonique là giống đực hay giống cái?

tectonique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.