TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chancre

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt

chancre nghĩa là vết lở, vết loét nghĩa bóng, săng.

Nghĩa của chancre

Danh từ · giống đực

  1. Vết lở, vết loét (nghĩa đen) nghĩa bóng.
  2. Y học Săng.
    • Chancre indurésăng cứng
    • Chancre mouhạ cam

Dạng từ của chancre

Đi với mạo từ: un chancre · le chancre

Số nhiềuchancres

Họ từ của chancre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobster, crab; canker, chancre

Câu hỏi thường gặp

chancre nghĩa là gì?

chancre (danh từ) nghĩa là vết lở, vết loét nghĩa bóng, săng.

chancre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chancre (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃kʁ/.

chancre là giống đực hay giống cái?

chancre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.