TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cancre

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt

cancre nghĩa là học trò lười.

Nghĩa của cancre

Danh từ · giống đực

  1. Như cancer.
  2. Thân mật Học trò lười.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người nghèo khổ.

Dạng từ của cancre

Đi với mạo từ: un cancre · le cancre

Số nhiềucancres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cancre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blockhead, dunce, dolt; crayfish; pauper

Câu hỏi thường gặp

cancre nghĩa là gì?

cancre (danh từ) nghĩa là học trò lười.

cancre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cancre (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃kʁ/.

cancre là giống đực hay giống cái?

cancre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.