écrevisse
danh từ giống cái (f)
/e.kʁə.vis/ giọng máy của trình duyệt
écrevisse nghĩa là tôm sống, kìm thợ rèn.
Nghĩa của écrevisse
Danh từ · giống cái
- Động vật học Tôm sống.
- Kìm thợ rèn.
- Sử học Áo giáp vảy tôm.
- aller comme une écrevisse; marcher à pas d'écrevisseđi giật lùi; không tiến lên
- rouge comme une écrevisseđỏ nhừ
Dạng từ của écrevisse
Đi với mạo từ: une écrevisse · l'écrevisse
| Số nhiều | écrevisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écrevisse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crayfish, crawfish
Câu hỏi thường gặp
écrevisse nghĩa là gì?
écrevisse (danh từ) nghĩa là tôm sống, kìm thợ rèn.
écrevisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écrevisse (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁə.vis/.
écrevisse là giống đực hay giống cái?
écrevisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).