TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrevisse

danh từ giống cái (f)
/e.kʁə.vis/ giọng máy của trình duyệt

écrevisse nghĩa là tôm sống, kìm thợ rèn.

Nghĩa của écrevisse

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Tôm sống.
  2. Kìm thợ rèn.
  3. Sử học Áo giáp vảy tôm.
    • aller comme une écrevisse; marcher à pas d'écrevisseđi giật lùi; không tiến lên
    • rouge comme une écrevisseđỏ nhừ

Dạng từ của écrevisse

Đi với mạo từ: une écrevisse · l'écrevisse

Số nhiềuécrevisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écrevisse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crayfish, crawfish

Câu hỏi thường gặp

écrevisse nghĩa là gì?

écrevisse (danh từ) nghĩa là tôm sống, kìm thợ rèn.

écrevisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrevisse (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁə.vis/.

écrevisse là giống đực hay giống cái?

écrevisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.