TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrin

danh từ giống đực (m)
/e.kʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

écrin nghĩa là hộp tư trang, đồ tư trang.

Nghĩa của écrin

Danh từ · giống đực

  1. Hộp (đồ) tư trang.
  2. Đồ tư trang.
    • L'écrin de la mariéeđồ tư trang của cô dâu

Dạng từ của écrin

Đi với mạo từ: un écrin · l'écrin

Số nhiềuécrins

Cụm từ, thành ngữ với écrin

  • c'est le plus beau joyau de son écrin — (nghĩa bóng) đó là cái quý nhất của nó
  • un écrin de perles — một cái miệng xinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jewel case, jewel box; box (of jewels)

Câu hỏi thường gặp

écrin nghĩa là gì?

écrin (danh từ) nghĩa là hộp tư trang, đồ tư trang.

écrin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrin (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁɛ̃/.

écrin là giống đực hay giống cái?

écrin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.