écrasé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt
écrasé nghĩa là bẹt, tẹt.
Nghĩa của écrasé
Tính từ
- Bẹt, tẹt.
- Nez écrasémũi tẹt
Dạng từ của écrasé
| Số nhiều | écrasés |
| Giống cái | écrasée |
| Giống cái số nhiều | écrasées |
Cụm từ, thành ngữ với écrasé
- rubrique des chiens écrasés — mục tin vặt (trong tờ báo)
Câu ví dụ với écrasé
- La voiture s'est écrasée contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12173485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
écrasé nghĩa là gì?
écrasé (tính từ) nghĩa là bẹt, tẹt.
écrasé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écrasé (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁa.ze/.