TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrasé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt

écrasé nghĩa là bẹt, tẹt.

Nghĩa của écrasé

Tính từ

  1. Bẹt, tẹt.
    • Nez écrasémũi tẹt

Dạng từ của écrasé

Số nhiềuécrasés
Giống cáiécrasée
Giống cái số nhiềuécrasées

Cụm từ, thành ngữ với écrasé

  • rubrique des chiens écrasés — mục tin vặt (trong tờ báo)

Câu ví dụ với écrasé

  • La voiture s'est écrasée contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12173485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

écrasé nghĩa là gì?

écrasé (tính từ) nghĩa là bẹt, tẹt.

écrasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrasé (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.