TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écraseur

danh từ giống đực (m)
/e.kʁa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

écraseur nghĩa là Ông tài non tay lái.

Nghĩa của écraseur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Ông tài non tay lái.

Dạng từ của écraseur

Đi với mạo từ: un écraseur · l'écraseur

Số nhiềuécraseurs
Giống cáiécraseuse
Giống cái số nhiềuécraseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crushing; which crushes
  • Danh từ crusher

Câu hỏi thường gặp

écraseur nghĩa là gì?

écraseur (danh từ) nghĩa là Ông tài non tay lái.

écraseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écraseur (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁa.zœʁ/.

écraseur là giống đực hay giống cái?

écraseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.