écraseur
danh từ giống đực (m)
/e.kʁa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
écraseur nghĩa là Ông tài non tay lái.
Nghĩa của écraseur
Danh từ · giống đực
- Thân mật Ông tài non tay lái.
Dạng từ của écraseur
Đi với mạo từ: un écraseur · l'écraseur
| Số nhiều | écraseurs |
| Giống cái | écraseuse |
| Giống cái số nhiều | écraseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crushing; which crushes
- Danh từ crusher
Câu hỏi thường gặp
écraseur nghĩa là gì?
écraseur (danh từ) nghĩa là Ông tài non tay lái.
écraseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écraseur (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁa.zœʁ/.
écraseur là giống đực hay giống cái?
écraseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).