tricotage
danh từ giống đực (m)
/tʁi.kɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
tricotage nghĩa là sự đan, sự dệt kim.
Nghĩa của tricotage
Danh từ · giống đực
- Sự đan, sự dệt kim.
- Tricotage mécaniquesự đan máy
Dạng từ của tricotage
Đi với mạo từ: un tricotage · le tricotage
| Số nhiều | tricotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knitting (occupation)
Câu hỏi thường gặp
tricotage nghĩa là gì?
tricotage (danh từ) nghĩa là sự đan, sự dệt kim.
tricotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tricotage (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.kɔ.taʒ/.
tricotage là giống đực hay giống cái?
tricotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).