TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillard

/pa.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

paillard nghĩa là trụy lạc, dâm đãng, đĩ, lẳng.

Nghĩa của paillard

Tính từ

  1. Trụy lạc, dâm đãng.
  2. Đĩ, lẳng, lẳng lơ.
    • Des yeux paillardscặp mắt lẳng

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ trụy lạc, kẻ dâm đãng.

Dạng từ của paillard

Số nhiềupaillards
Giống cáipaillarde /pa.jaʁd/
Giống cái số nhiềupaillardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paillard

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bawdy, lewd
  • Danh từ dissolute or depraved person

Câu hỏi thường gặp

paillard nghĩa là gì?

paillard (tính từ, danh từ) nghĩa là trụy lạc, dâm đãng, đĩ, lẳng.

paillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillard (giọng Pháp chuẩn): /pa.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.