TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillardement

/pa.jaʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

paillardement nghĩa là trụy lạc, dâm đãng, đĩ thỏa, lẳng lơ.

Nghĩa của paillardement

Phó từ

  1. Trụy lạc, dâm đãng.
  2. Đĩ thỏa, lẳng lơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bawdily

Câu hỏi thường gặp

paillardement nghĩa là gì?

paillardement (phó từ) nghĩa là trụy lạc, dâm đãng, đĩ thỏa, lẳng lơ.

paillardement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillardement (giọng Pháp chuẩn): /pa.jaʁ.də.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.