paillardement
/pa.jaʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
paillardement nghĩa là trụy lạc, dâm đãng, đĩ thỏa, lẳng lơ.
Nghĩa của paillardement
Phó từ
- Trụy lạc, dâm đãng.
- Đĩ thỏa, lẳng lơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bawdily
Câu hỏi thường gặp
paillardement nghĩa là gì?
paillardement (phó từ) nghĩa là trụy lạc, dâm đãng, đĩ thỏa, lẳng lơ.
paillardement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paillardement (giọng Pháp chuẩn): /pa.jaʁ.də.mɑ̃/.