paillardise
paillardise nghĩa là sự trụy lạc, sự dâm đãng, lời nói phóng túng, câu chuyện phóng túng.
Nghĩa của paillardise
Danh từ · giống cái
- Sự trụy lạc, sự dâm đãng.
- Lời nói phóng túng; câu chuyện phóng túng.
Dạng từ của paillardise
Đi với mạo từ: une paillardise · la paillardise
| Số nhiều | paillardises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ribaldry
Câu hỏi thường gặp
paillardise nghĩa là gì?
paillardise (danh từ) nghĩa là sự trụy lạc, sự dâm đãng, lời nói phóng túng, câu chuyện phóng túng.
paillardise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paillardise (giọng Pháp chuẩn): /pa.jaʁ.diz/.
paillardise là giống đực hay giống cái?
paillardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).