TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillasse

danh từ giống cái (f)
/pa.jas/ giọng máy của trình duyệt

paillasse nghĩa là nệm rơm, con đĩ.

Nghĩa của paillasse

Danh từ · giống cái

  1. Nệm rơm.
  2. Thông tục Con đĩ.
  3. Bờ để bát đĩa (ở cạnh bồn rửa bát).
    • crever la paillasse à quelqu'un(thông tục) mổ bụng ai, giết ai

Dạng từ của paillasse

Đi với mạo từ: une paillasse · la paillasse

Số nhiềupaillasses

Họ từ của paillasse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paillasse, straw mattress; laboratory desk; draining board
  • Danh từ clown, buffoon

Câu hỏi thường gặp

paillasse nghĩa là gì?

paillasse (danh từ) nghĩa là nệm rơm, con đĩ.

paillasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillasse (giọng Pháp chuẩn): /pa.jas/.

paillasse là giống đực hay giống cái?

paillasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.