paillasson
paillasson nghĩa là tấm chùi chân, nông nghiệp chiếu rơm.
Nghĩa của paillasson
Danh từ · giống đực
- Tấm chùi chân.
- Nông nghiệp chiếu rơm (che cây).
- Dải rơm tết (để làm mũ); (để làm mũ); mũ rơm tết.
- Nghĩa bóng Kẻ qụy lụy.
- mettre la clef sous le paillassonđi vắng
Dạng từ của paillasson
Đi với mạo từ: un paillasson · le paillasson
| Số nhiều | paillassons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paillasson
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doormat; pushover, submissive person accepting any humiliation
Câu hỏi thường gặp
paillasson nghĩa là gì?
paillasson (danh từ) nghĩa là tấm chùi chân, nông nghiệp chiếu rơm.
paillasson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paillasson (giọng Pháp chuẩn): /pa.ja.sɔ̃/.
paillasson là giống đực hay giống cái?
paillasson là danh từ giống đực (dùng với un, le).