TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paj/ giọng máy của trình duyệt

paille nghĩa là rơm.

Nghĩa của paille

Danh từ · giống cái

  1. Rơm. (biên soạn)
  2. Ống hút. (biên soạn)

Dạng từ của paille

Đi với mạo từ: une paille · la paille

Số nhiềupailles

Họ từ của paille

Câu ví dụ với paille

  • Où est mon chapeau de paille ? Cái mũ rơm của tôi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8950197
  • Bah ! Ça fait une paille. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ straw (dried grass); drinking straw; flaw in a gem or metal

Câu hỏi thường gặp

paille nghĩa là gì?

paille (danh từ) nghĩa là rơm.

paille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paille (giọng Pháp chuẩn): /paj/.

paille là giống đực hay giống cái?

paille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.