TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

paillette nghĩa là trang kim, vảy.

Nghĩa của paillette

Danh từ · giống cái

  1. Trang kim.
  2. Vảy.
    • Paillettes d'orvảy vàng
    • Paillettes de micavảy mica
  3. Vết (của ngọc).
  4. Xây dựng Lò xo then cửa.

Dạng từ của paillette

Đi với mạo từ: une paillette · la paillette

Số nhiềupaillettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paillette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequin

Câu hỏi thường gặp

paillette nghĩa là gì?

paillette (danh từ) nghĩa là trang kim, vảy.

paillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillette (giọng Pháp chuẩn): /pa.jɛt/.

paillette là giống đực hay giống cái?

paillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.