TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillet

danh từ giống đực (m)
/pajɛ/ giọng máy của trình duyệt

paillet nghĩa là đệm lót, lò xo then cửa.

Nghĩa của paillet

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Đệm lót.
  2. Xây dựng Lò xo then cửa.
  3. Rượu vang nhạt màu (cũng) vin paillet.

Dạng từ của paillet

Đi với mạo từ: un paillet · le paillet

Câu hỏi thường gặp

paillet nghĩa là gì?

paillet (danh từ) nghĩa là đệm lót, lò xo then cửa.

paillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillet (giọng Pháp chuẩn): /pajɛ/.

paillet là giống đực hay giống cái?

paillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.