fatigué
fatigué nghĩa là mệt nhọc, mệt mỏi, hư mòn, cũ kỳ.
Nghĩa của fatigué
Tính từ
- Mệt nhọc, mệt mỏi.
- Traits fatiguésnét mặt mệt mỏi
- Hư mòn, cũ kỳ.
- Souliers fatiguésđôi giày hư mòn
- Être fatigué de quelqu'un chán ai.
Dạng từ của fatigué
| Số nhiều | fatigués |
| Giống cái | fatiguée |
| Giống cái số nhiều | fatiguées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatigué
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fatigué
- Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
- Il avait l'air fatigué de travailler dur. Hình như anh ta bị mệt do làm việc quá sức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131564
- Je suis fatigué de cette vie. Tôi chán sống cuộc sống này rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139229
- Tom dit qu'il est fatigué. Tom nói rằng anh ta đã mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7585700
- Je ne peux plus travailler. Je suis trop fatigué. Tôi không thể làm việc nữa. Tôi mệt quá rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886011
- Je suis tellement fatigué que je ne peux plus marcher. Tôi mệt đến nỗi tôi không thể đi bộ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #901547
- Je suis fatigué ! Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3525
- Je suis fatigué. Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1676007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tired
Câu hỏi thường gặp
fatigué nghĩa là gì?
fatigué (tính từ) nghĩa là mệt nhọc, mệt mỏi, hư mòn, cũ kỳ.
fatigué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatigué (giọng Pháp chuẩn): /fa.ti.ɡe/.