TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispos

/dis.po/ giọng máy của trình duyệt

dispos nghĩa là sảng khoái, khoan khoái.

Nghĩa của dispos

Tính từ

  1. Sảng khoái, khoan khoái.
    • Esprit dispostinh thần sảng khoái

Dạng từ của dispos

Giống cáidispose /dis.pɔz/
Giống cái số nhiềudisposes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispos

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dispos

  • Il dispose des privilèges de l'adhésion. Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1123920
  • Je dispose de beaucoup d'argent. Tôi có nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1188009
  • Je ne dispose pas de voiture. Tôi không có ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1259879
  • Il dispose d'un appareil photo. Nó có một máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626774
  • Je ne dispose pas de cheval. Tôi không có ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5558960
  • L'homme propose, Dieu dispose. Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4032
  • Je dispose d'un dictionnaire. Tôi có từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #810434
  • Tout ce dont je dispose, ce sont des livres. Tất cả những gì tôi có là sách vở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nimble, active, cheerful, smart

Câu hỏi thường gặp

dispos nghĩa là gì?

dispos (tính từ) nghĩa là sảng khoái, khoan khoái.

dispos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispos (giọng Pháp chuẩn): /dis.po/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.