Người chia của, người cho của (khi còn sống hay bằng di chúc).
Câu hỏi thường gặp
disposant nghĩa là gì?
disposant (danh từ) nghĩa là người chia của, người cho của.
disposant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disposant (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɔ.zɑ̃/.
disposant là giống đực hay giống cái?
disposant là danh từ cả hai giống.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.