malade
malade nghĩa là ốm, đau, hơi điên, người ốm.
Nghĩa của malade
Tính từ
- Ốm, đau, bị bệnh.
- Malade à mourirốm nặng
- Dent maladerăng đau
- Vigne maladecây nho bị bệnh
- Thông tục Hơi điên.
- T'es pas un peu malade?mày hơi điên hay sao?
- Nghĩa bóng Bệnh hoạn, ốm yếu, trì trệ.
- Industrie maladenền công nghiệp trì trệ
Danh từ · cả hai giống
- Người ốm, người bệnh, bệnh nhân.
Dạng từ của malade
| Số nhiều | malades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malade
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của malade
Câu ví dụ với malade
- Tu es malade, tu dois te reposer. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.Tatoeba #3900
- C'est dommage qu'elle soit malade. Rất tiếc là chị ấy ốm.Tatoeba #133664
- Il m'a dit qu'elle était malade. Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.Tatoeba #1640253
- Mon fils est toujours malade quand il prend le bus. Con trai tôi luôn luôn bị say xe khi nó đi xe buýt.Tatoeba #350258
- Ma mère étant malade, je ne pouvais pas aller au concert. Vì mẹ tôi ốm, tôi không thể tới buổi hòa nhạc được.Tatoeba #135027
- Il était absent de l'école parce qu'il était malade. Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.Tatoeba #1175549
- Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #133048
- On dit qu'il serait gravement malade. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #908663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ill, unwell, sick; Mentally disturbed; crazy; nuts; mental
- Danh từ an ill or sick person; a patient; someone who is crazy; a nutcase; nut (extreme enthusiast)
Câu hỏi thường gặp
malade nghĩa là gì?
malade (tính từ, danh từ) nghĩa là ốm, đau, hơi điên, người ốm.
malade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malade (giọng Pháp chuẩn): /ma.lad/.