malacologie
danh từ giống cái (f)
/ma.la.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
malacologie nghĩa là nhuyễn thể học.
Nghĩa của malacologie
Danh từ · giống cái
- Khoa động vật thân mềm, nhuyễn thể học.
Dạng từ của malacologie
Đi với mạo từ: une malacologie · la malacologie
| Số nhiều | malacologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malacology
Câu hỏi thường gặp
malacologie nghĩa là gì?
malacologie (danh từ) nghĩa là nhuyễn thể học.
malacologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malacologie (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.kɔ.lɔ.ʒi/.
malacologie là giống đực hay giống cái?
malacologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).