TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malacologie

danh từ giống cái (f)
/ma.la.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

malacologie nghĩa là nhuyễn thể học.

Nghĩa của malacologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa động vật thân mềm, nhuyễn thể học.

Dạng từ của malacologie

Đi với mạo từ: une malacologie · la malacologie

Số nhiềumalacologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malacology

Câu hỏi thường gặp

malacologie nghĩa là gì?

malacologie (danh từ) nghĩa là nhuyễn thể học.

malacologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malacologie (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.kɔ.lɔ.ʒi/.

malacologie là giống đực hay giống cái?

malacologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.