malachite
danh từ giống cái (f)
/ma.la.kit/ giọng máy của trình duyệt
malachite nghĩa là Malachit.
Nghĩa của malachite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Malachit.
Dạng từ của malachite
Đi với mạo từ: une malachite · la malachite
| Số nhiều | malachites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malachite
Câu hỏi thường gặp
malachite nghĩa là gì?
malachite (danh từ) nghĩa là Malachit.
malachite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malachite (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.kit/.
malachite là giống đực hay giống cái?
malachite là danh từ giống cái (dùng với une, la).