TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-malade

danh từ cả hai giống
/ɡaʁ.d(ə).ma.lad/ giọng máy của trình duyệt

garde-malade nghĩa là hộ lý.

Nghĩa của garde-malade

Danh từ · cả hai giống

  1. Hộ lý (ở bệnh viện).

Dạng từ của garde-malade

Số nhiềugarde-malades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Someone who looks after an ill person

Câu hỏi thường gặp

garde-malade nghĩa là gì?

garde-malade (danh từ) nghĩa là hộ lý.

garde-malade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-malade (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).ma.lad/.

garde-malade là giống đực hay giống cái?

garde-malade là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.