TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-meuble

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).mœbl/ giọng máy của trình duyệt

garde-meuble nghĩa là kho đồ gỗ.

Nghĩa của garde-meuble

Danh từ · giống đực

  1. Kho đồ gỗ.

Dạng từ của garde-meuble

Đi với mạo từ: un garde-meuble · le garde-meuble

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-storage center

Câu hỏi thường gặp

garde-meuble nghĩa là gì?

garde-meuble (danh từ) nghĩa là kho đồ gỗ.

garde-meuble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-meuble (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).mœbl/.

garde-meuble là giống đực hay giống cái?

garde-meuble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.