TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-place

danh từ giống đực (m)
/gaʁdøplas/ giọng máy của trình duyệt

garde-place nghĩa là ô ghi chỗ ngồi.

Nghĩa của garde-place

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Ô ghi chỗ ngồi.

Dạng từ của garde-place

Đi với mạo từ: un garde-place · le garde-place

Câu hỏi thường gặp

garde-place nghĩa là gì?

garde-place (danh từ) nghĩa là ô ghi chỗ ngồi.

garde-place phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-place (giọng Pháp chuẩn): /gaʁdøplas/.

garde-place là giống đực hay giống cái?

garde-place là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.