TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-pêche

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.dpɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

garde-pêche nghĩa là cảnh sát ngư nghiệp.

Nghĩa của garde-pêche

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều gardes-pêche Cảnh sát ngư nghiệp.
  2. Số nhiều garde-pêche Tàu tuần tra ngư nghiệp.

Dạng từ của garde-pêche

Đi với mạo từ: un garde-pêche · le garde-pêche

Câu hỏi thường gặp

garde-pêche nghĩa là gì?

garde-pêche (danh từ) nghĩa là cảnh sát ngư nghiệp.

garde-pêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-pêche (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.dpɛʃ/.

garde-pêche là giống đực hay giống cái?

garde-pêche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.