TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-robe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ.d(ə).ʁɔb/ giọng máy của trình duyệt

garde-robe nghĩa là tủ quần áo, quần áo.

Nghĩa của garde-robe

Danh từ · giống cái

  1. Tủ quần áo.
  2. Quần áo (của một người).
    • Avoir une riche garde-robecó nhiều quần áo
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Nơi để ghế ngồi đi tiêu.
    • Aller à la garde-robeđi tiêu

Dạng từ của garde-robe

Đi với mạo từ: une garde-robe · la garde-robe

Số nhiềugarde-robes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an armoire; a wardrobe (a piece of furniture for clothes)

Câu hỏi thường gặp

garde-robe nghĩa là gì?

garde-robe (danh từ) nghĩa là tủ quần áo, quần áo.

garde-robe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-robe (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).ʁɔb/.

garde-robe là giống đực hay giống cái?

garde-robe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.