garde-voie
garde-voie nghĩa là nhân viên canh đường, lính gác đường.
Nghĩa của garde-voie
Danh từ · giống đực
- Đường sắt Nhân viên canh đường; lính gác đường.
Dạng từ của garde-voie
Đi với mạo từ: un garde-voie · le garde-voie
| Số nhiều | gardes-voies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lineman
Câu hỏi thường gặp
garde-voie nghĩa là gì?
garde-voie (danh từ) nghĩa là nhân viên canh đường, lính gác đường.
garde-voie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde-voie (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.dvwa/.
garde-voie là giống đực hay giống cái?
garde-voie là danh từ giống đực (dùng với un, le).