TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-vue

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.dvy/ giọng máy của trình duyệt

garde-vue nghĩa là tấm che mắt.

Nghĩa của garde-vue

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Tấm che mắt (cho khỏi chói).

Dạng từ của garde-vue

Đi với mạo từ: un garde-vue · le garde-vue

Câu hỏi thường gặp

garde-vue nghĩa là gì?

garde-vue (danh từ) nghĩa là tấm che mắt.

garde-vue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-vue (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.dvy/.

garde-vue là giống đực hay giống cái?

garde-vue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.