garde-magasin
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).ma.ɡa.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
garde-magasin nghĩa là người trông kho.
Nghĩa của garde-magasin
Danh từ · giống đực
- Người trông kho.
Dạng từ của garde-magasin
Đi với mạo từ: un garde-magasin · le garde-magasin
| Số nhiều | gardes-magasins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ≈ quartermaster
Câu hỏi thường gặp
garde-magasin nghĩa là gì?
garde-magasin (danh từ) nghĩa là người trông kho.
garde-magasin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde-magasin (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).ma.ɡa.zɛ̃/.
garde-magasin là giống đực hay giống cái?
garde-magasin là danh từ giống đực (dùng với un, le).