TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-magasin

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).ma.ɡa.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

garde-magasin nghĩa là người trông kho.

Nghĩa của garde-magasin

Danh từ · giống đực

  1. Người trông kho.

Dạng từ của garde-magasin

Đi với mạo từ: un garde-magasin · le garde-magasin

Số nhiềugardes-magasins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ≈ quartermaster

Câu hỏi thường gặp

garde-magasin nghĩa là gì?

garde-magasin (danh từ) nghĩa là người trông kho.

garde-magasin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-magasin (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).ma.ɡa.zɛ̃/.

garde-magasin là giống đực hay giống cái?

garde-magasin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.