garde-frein
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).fʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
garde-frein nghĩa là nhân viên coi phanh.
Nghĩa của garde-frein
Danh từ · giống đực
- Đường sắt Nhân viên coi phanh.
Dạng từ của garde-frein
Đi với mạo từ: un garde-frein · le garde-frein
| Số nhiều | garde-freins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brakeman
Câu hỏi thường gặp
garde-frein nghĩa là gì?
garde-frein (danh từ) nghĩa là nhân viên coi phanh.
garde-frein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde-frein (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).fʁɛ̃/.
garde-frein là giống đực hay giống cái?
garde-frein là danh từ giống đực (dùng với un, le).