TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-fou

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).fu/ giọng máy của trình duyệt

garde-fou nghĩa là tay vịn, lan can.

Nghĩa của garde-fou

Danh từ · giống đực

  1. Tay vịn, lan can (ở cầu...).

Dạng từ của garde-fou

Đi với mạo từ: un garde-fou · le garde-fou

Số nhiềugarde-fous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parapet; safeguard, guardrail

Câu hỏi thường gặp

garde-fou nghĩa là gì?

garde-fou (danh từ) nghĩa là tay vịn, lan can.

garde-fou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-fou (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).fu/.

garde-fou là giống đực hay giống cái?

garde-fou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.