garde-fou
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).fu/ giọng máy của trình duyệt
garde-fou nghĩa là tay vịn, lan can.
Nghĩa của garde-fou
Danh từ · giống đực
- Tay vịn, lan can (ở cầu...).
Dạng từ của garde-fou
Đi với mạo từ: un garde-fou · le garde-fou
| Số nhiều | garde-fous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parapet; safeguard, guardrail
Câu hỏi thường gặp
garde-fou nghĩa là gì?
garde-fou (danh từ) nghĩa là tay vịn, lan can.
garde-fou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde-fou (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).fu/.
garde-fou là giống đực hay giống cái?
garde-fou là danh từ giống đực (dùng với un, le).