garde-feu
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).fø/ giọng máy của trình duyệt
garde-feu nghĩa là tấm chắn lò sưởi.
Nghĩa của garde-feu
Danh từ · giống đực
- Tấm chắn lò sưởi.
Dạng từ của garde-feu
Đi với mạo từ: un garde-feu · le garde-feu
| Số nhiều | garde-feus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firescreen; firebreak
Câu hỏi thường gặp
garde-feu nghĩa là gì?
garde-feu (danh từ) nghĩa là tấm chắn lò sưởi.
garde-feu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde-feu (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).fø/.
garde-feu là giống đực hay giống cái?
garde-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).