TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-feu

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).fø/ giọng máy của trình duyệt

garde-feu nghĩa là tấm chắn lò sưởi.

Nghĩa của garde-feu

Danh từ · giống đực

  1. Tấm chắn lò sưởi.

Dạng từ của garde-feu

Đi với mạo từ: un garde-feu · le garde-feu

Số nhiềugarde-feus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firescreen; firebreak

Câu hỏi thường gặp

garde-feu nghĩa là gì?

garde-feu (danh từ) nghĩa là tấm chắn lò sưởi.

garde-feu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-feu (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).fø/.

garde-feu là giống đực hay giống cái?

garde-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.