garde-côte
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ.d(ə).kot/ giọng máy của trình duyệt
garde-côte nghĩa là Tàu tuần tra bờ biển.
Nghĩa của garde-côte
Danh từ · giống đực
- Tàu tuần tra bờ biển.
- Sử học Dân quân gác bờ biển.
Dạng từ của garde-côte
Đi với mạo từ: un garde-côte · le garde-côte
| Số nhiều | garde-côtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coast guard (maritime law enforcement)
Câu hỏi thường gặp
garde-côte nghĩa là gì?
garde-côte (danh từ) nghĩa là Tàu tuần tra bờ biển.
garde-côte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde-côte (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).kot/.
garde-côte là giống đực hay giống cái?
garde-côte là danh từ giống đực (dùng với un, le).