TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-côte

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ.d(ə).kot/ giọng máy của trình duyệt

garde-côte nghĩa là Tàu tuần tra bờ biển.

Nghĩa của garde-côte

Danh từ · giống đực

  1. Tàu tuần tra bờ biển.
  2. Sử học Dân quân gác bờ biển.

Dạng từ của garde-côte

Đi với mạo từ: un garde-côte · le garde-côte

Số nhiềugarde-côtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coast guard (maritime law enforcement)

Câu hỏi thường gặp

garde-côte nghĩa là gì?

garde-côte (danh từ) nghĩa là Tàu tuần tra bờ biển.

garde-côte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-côte (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).kot/.

garde-côte là giống đực hay giống cái?

garde-côte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.