portant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
portant nghĩa là mang, chịu tải, quai, cái chống phông.
Nghĩa của portant
Tính từ
- Mang, chịu tải.
- Roue portantebánh chịu tải
Danh từ · giống đực
- Quai (hòm).
- Sân khấu Cái chống phông.
- Cọc chèo.
- les bien portantsnhững người khỏe mạnh
Dạng từ của portant
| Số nhiều | portants |
| Giống cái | portante /pɔʁ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | portantes |
Cụm từ, thành ngữ với portant
- à bout portant — xem bout
- bien portant — mạnh khỏe
- mal portant — ốm yếu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carrying
Câu hỏi thường gặp
portant nghĩa là gì?
portant (tính từ, danh từ) nghĩa là mang, chịu tải, quai, cái chống phông.
portant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của portant (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tɑ̃/.