TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

portant nghĩa là mang, chịu tải, quai, cái chống phông.

Nghĩa của portant

Tính từ

  1. Mang, chịu tải.
    • Roue portantebánh chịu tải

Danh từ · giống đực

  1. Quai (hòm).
  2. Sân khấu Cái chống phông.
  3. Cọc chèo.
    • les bien portantsnhững người khỏe mạnh

Dạng từ của portant

Số nhiềuportants
Giống cáiportante /pɔʁ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuportantes

Cụm từ, thành ngữ với portant

  • à bout portant — xem bout
  • bien portant — mạnh khỏe
  • mal portant — ốm yếu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carrying

Câu hỏi thường gặp

portant nghĩa là gì?

portant (tính từ, danh từ) nghĩa là mang, chịu tải, quai, cái chống phông.

portant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portant (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.