portatif
/pɔʁ.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
portatif nghĩa là mang theo được, xách tay.
Nghĩa của portatif
Tính từ
- Mang theo được, xách tay.
- Poste de radio portatifđài xách tay
Dạng từ của portatif
| Số nhiều | portatifs |
| Giống cái | portative /pɔʁ.ta.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | portatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với portatif
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ portable
Câu hỏi thường gặp
portatif nghĩa là gì?
portatif (tính từ) nghĩa là mang theo được, xách tay.
portatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của portatif (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.ta.tif/.