TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portatif

/pɔʁ.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

portatif nghĩa là mang theo được, xách tay.

Nghĩa của portatif

Tính từ

  1. Mang theo được, xách tay.
    • Poste de radio portatifđài xách tay

Dạng từ của portatif

Số nhiềuportatifs
Giống cáiportative /pɔʁ.ta.tiv/
Giống cái số nhiềuportatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với portatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ portable

Câu hỏi thường gặp

portatif nghĩa là gì?

portatif (tính từ) nghĩa là mang theo được, xách tay.

portatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portatif (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.