TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portable

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

portable nghĩa là mang theo được, xách tay, có thể mặc, điện thoại di động.

Nghĩa của portable

Tính từ

  1. Mang theo được, xách tay.
    • Machine à écrire portablemáy chữ xách tay
  2. Có thể mặc.
    • Habit encore portableáo còn có thể mặc; áo còn mặc được
  3. Luật học, pháp lý Phải đưa đến trả (ở nơi quy định).
    • Dette portablenợ phải đưa đến trả (không phải đi đòi)

Danh từ

  1. Điện thoại di động; máy tính xách tay (un portable) (biên soạn)

Dạng từ của portable

Số nhiềuportables

Câu ví dụ với portable

  • Mon ordinateur portable tourne sous Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006054
  • J'ai perdu mon téléphone portable. Tôi vừa bị mất điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7675765
  • Je n'ai pas de portable. Tôi không có điện thoại di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7695909
  • Où est mon téléphone portable ? Điện thoại di động của tôi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3627755
  • Cet ordinateur portable est léger. Cái laptop này nhẹ phết nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3658889
  • J'ai un ordinateur portable. Tôi có laptop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6402421
  • Tom a utilisé son portable en guise de miroir. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880853
  • Il est très frustré. Son portable ne fonctionne pas. Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ portable

Câu hỏi thường gặp

portable nghĩa là gì?

portable (tính từ, danh từ) nghĩa là mang theo được, xách tay, có thể mặc, điện thoại di động.

portable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portable (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.