TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portage

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

portage nghĩa là sự vác.

Nghĩa của portage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vác.
    • Frais de portagetiền thuê vác
  2. Khúc sông phải chuyển tải.

Dạng từ của portage

Đi với mạo từ: un portage · le portage

Câu hỏi thường gặp

portage nghĩa là gì?

portage (danh từ) nghĩa là sự vác.

portage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portage (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.taʒ/.

portage là giống đực hay giống cái?

portage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.