TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portail

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.taj/ giọng máy của trình duyệt

portail nghĩa là cửa chính.

Nghĩa của portail

Danh từ · giống đực

  1. Cửa chính (nhà thờ, lâu đài).

Dạng từ của portail

Đi với mạo từ: un portail · le portail

Số nhiềuportails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portal (imposing entrance); portal; gate; portal (entry point)

Câu hỏi thường gặp

portail nghĩa là gì?

portail (danh từ) nghĩa là cửa chính.

portail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portail (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.taj/.

portail là giống đực hay giống cái?

portail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.