TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portal

/pɔʁ.tal/ giọng máy của trình duyệt

portal nghĩa là Thuộc tĩnh mạch cửa.

Nghĩa của portal

Tính từ

  1. Giải phẫu Thuộc tĩnh mạch cửa.
    • Hypertension portalesự tăng huyết áp tĩnh mạch cửa

Câu hỏi thường gặp

portal nghĩa là gì?

portal (tính từ) nghĩa là Thuộc tĩnh mạch cửa.

portal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portal (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.