portance
danh từ giống cái (f)
/pɔʁ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
portance nghĩa là không lực nâng.
Nghĩa của portance
Danh từ · giống cái
- Không lực nâng.
Dạng từ của portance
Đi với mạo từ: une portance · la portance
| Số nhiều | portances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lift (upward force, such as that which keeps an aircraft aloft); bearing pressure
Câu hỏi thường gặp
portance nghĩa là gì?
portance (danh từ) nghĩa là không lực nâng.
portance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của portance (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tɑ̃s/.
portance là giống đực hay giống cái?
portance là danh từ giống cái (dùng với une, la).