TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portance

danh từ giống cái (f)
/pɔʁ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

portance nghĩa là không lực nâng.

Nghĩa của portance

Danh từ · giống cái

  1. Không lực nâng.

Dạng từ của portance

Đi với mạo từ: une portance · la portance

Số nhiềuportances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lift (upward force, such as that which keeps an aircraft aloft); bearing pressure

Câu hỏi thường gặp

portance nghĩa là gì?

portance (danh từ) nghĩa là không lực nâng.

portance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portance (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tɑ̃s/.

portance là giống đực hay giống cái?

portance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.