maladie
maladie nghĩa là bệnh.
Nghĩa của maladie
Danh từ · giống cái
- Bệnh.
- Contracter une maladiemắc bệnh
- Maladie de la vignebệnh cây nho
- Maladie de tout diriger(nghĩa bóng) bệnh thích điều khiển mọi sự
Dạng từ của maladie
Đi với mạo từ: une maladie · la maladie
| Số nhiều | maladies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladie
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với maladie
- faire une maladie — (thân mật) rất phật ý
Câu ví dụ với maladie
- La larme-de-Job peut guérir un très grand nombre de maladies. Cây Ý Dĩ trị được rất nhiều bệnh.Tatoeba #3333036
- C'est une maladie du cuir chevelu. Đó là một bệnh về da đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486486
- Depuis quand souffrent-ils de cette maladie ? Họ đã phải trải qua căn bệnh này bao lâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585564
- Il a soigné ma maladie. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350877
- Tom lutte contre la maladie. Tom đang chiến đấu với bệnh tật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8889609
- Elle était absente de l'école pour cause de maladie. Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6889040
- Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illness, disease
Câu hỏi thường gặp
maladie nghĩa là gì?
maladie (danh từ) nghĩa là bệnh.
maladie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maladie (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.di/.
maladie là giống đực hay giống cái?
maladie là danh từ giống cái (dùng với une, la).