maladif
/ma.la.dif/ giọng máy của trình duyệt
maladif nghĩa là ốm yếu, không lành mạnh.
Nghĩa của maladif
Tính từ
- Ốm yếu.
- Air maladifvẻ ốm yếu
- Không lành mạnh.
- Curiosité maladivetính tò mò không lành mạnh
Dạng từ của maladif
| Số nhiều | maladifs |
| Giống cái | maladive /ma.la.div/ |
| Giống cái số nhiều | maladives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladif
Trái nghĩa
Họ từ của maladif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sickly (habitually sick); poorly (not well, sick); pathological; diseased (having ill character)
Câu hỏi thường gặp
maladif nghĩa là gì?
maladif (tính từ) nghĩa là ốm yếu, không lành mạnh.
maladif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maladif (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.dif/.