TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maladif

/ma.la.dif/ giọng máy của trình duyệt

maladif nghĩa là ốm yếu, không lành mạnh.

Nghĩa của maladif

Tính từ

  1. Ốm yếu.
    • Air maladifvẻ ốm yếu
  2. Không lành mạnh.
    • Curiosité maladivetính tò mò không lành mạnh

Dạng từ của maladif

Số nhiềumaladifs
Giống cáimaladive /ma.la.div/
Giống cái số nhiềumaladives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladif

Trái nghĩa

Họ từ của maladif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sickly (habitually sick); poorly (not well, sick); pathological; diseased (having ill character)

Câu hỏi thường gặp

maladif nghĩa là gì?

maladif (tính từ) nghĩa là ốm yếu, không lành mạnh.

maladif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maladif (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.dif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.