abattu
abattu nghĩa là kiệt sức, đuối sức, ủ rũ, chán nản.
Nghĩa của abattu
Tính từ
- Kiệt sức, đuối sức.
- Le convalescent est encore très abattubệnh nhân mới bình phục đang còn rất yếu
- Ủ rũ, chán nản.
- Après cet accident, il rentra abattusau tai nạn đó, nó trở nên chán nản
Dạng từ của abattu
| Số nhiều | abattus |
| Giống cái | abattue |
| Giống cái số nhiều | abattues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với abattu
- L'arbre s'est abattu. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410434
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dejected, dispirited, demoralized
Câu hỏi thường gặp
abattu nghĩa là gì?
abattu (tính từ) nghĩa là kiệt sức, đuối sức, ủ rũ, chán nản.
abattu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abattu (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.ty/.