TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abattu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ba.ty/ giọng máy của trình duyệt

abattu nghĩa là kiệt sức, đuối sức, ủ rũ, chán nản.

Nghĩa của abattu

Tính từ

  1. Kiệt sức, đuối sức.
    • Le convalescent est encore très abattubệnh nhân mới bình phục đang còn rất yếu
  2. Ủ rũ, chán nản.
    • Après cet accident, il rentra abattusau tai nạn đó, nó trở nên chán nản

Dạng từ của abattu

Số nhiềuabattus
Giống cáiabattue
Giống cái số nhiềuabattues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattu

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với abattu

  • L'arbre s'est abattu. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410434

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dejected, dispirited, demoralized

Câu hỏi thường gặp

abattu nghĩa là gì?

abattu (tính từ) nghĩa là kiệt sức, đuối sức, ủ rũ, chán nản.

abattu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abattu (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.