TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abattée

danh từ giống cái (f)
/a.ba.te/ giọng máy của trình duyệt

abattée nghĩa là sự chệch chiều gió, sự xoay hướng, sự đâm chúi xuống.

Nghĩa của abattée

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sự chệch chiều gió; sự xoay hướng.
  2. Hàng không Sự đâm chúi xuống (vì mất tốc độ).

Dạng từ của abattée

Đi với mạo từ: une abattée · l'abattée

Số nhiềuabattées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a movement of the boat that brings it closer to tailwind; a sudden nosedive of an aircraft due to a speed loss; a movement of the wing that brings it down toward the front of the pilot at a more or less pronounced angle

Câu hỏi thường gặp

abattée nghĩa là gì?

abattée (danh từ) nghĩa là sự chệch chiều gió, sự xoay hướng, sự đâm chúi xuống.

abattée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abattée (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.te/.

abattée là giống đực hay giống cái?

abattée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.