fatras
danh từ giống đực (m)
/fa.tʁa/ giọng máy của trình duyệt
fatras nghĩa là mớ lộn xộn.
Nghĩa của fatras
Danh từ · giống đực
- Mớ lộn xộn.
- Fatras de papiersmớ giấy lộn xộn
- Un fatras de connaissancesmớ kiến thức lộn lộn
Dạng từ của fatras
Đi với mạo từ: un fatras · le fatras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jumble, hodgepodge
Câu hỏi thường gặp
fatras nghĩa là gì?
fatras (danh từ) nghĩa là mớ lộn xộn.
fatras phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatras (giọng Pháp chuẩn): /fa.tʁa/.
fatras là giống đực hay giống cái?
fatras là danh từ giống đực (dùng với un, le).