TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fatras

danh từ giống đực (m)
/fa.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

fatras nghĩa là mớ lộn xộn.

Nghĩa của fatras

Danh từ · giống đực

  1. Mớ lộn xộn.
    • Fatras de papiersmớ giấy lộn xộn
    • Un fatras de connaissancesmớ kiến thức lộn lộn

Dạng từ của fatras

Đi với mạo từ: un fatras · le fatras

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jumble, hodgepodge

Câu hỏi thường gặp

fatras nghĩa là gì?

fatras (danh từ) nghĩa là mớ lộn xộn.

fatras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatras (giọng Pháp chuẩn): /fa.tʁa/.

fatras là giống đực hay giống cái?

fatras là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.