TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fatuité

danh từ giống cái (f)
/fa.tɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

fatuité nghĩa là tính tự phụ, tính hợm mình.

Nghĩa của fatuité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tự phụ, tính hợm mình.

Dạng từ của fatuité

Đi với mạo từ: une fatuité · la fatuité

Số nhiềufatuités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatuité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-satisfaction, complacency

Câu hỏi thường gặp

fatuité nghĩa là gì?

fatuité (danh từ) nghĩa là tính tự phụ, tính hợm mình.

fatuité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatuité (giọng Pháp chuẩn): /fa.tɥi.te/.

fatuité là giống đực hay giống cái?

fatuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.