fatuité
danh từ giống cái (f)
/fa.tɥi.te/ giọng máy của trình duyệt
fatuité nghĩa là tính tự phụ, tính hợm mình.
Nghĩa của fatuité
Danh từ · giống cái
- Tính tự phụ, tính hợm mình.
Dạng từ của fatuité
Đi với mạo từ: une fatuité · la fatuité
| Số nhiều | fatuités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatuité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-satisfaction, complacency
Câu hỏi thường gặp
fatuité nghĩa là gì?
fatuité (danh từ) nghĩa là tính tự phụ, tính hợm mình.
fatuité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatuité (giọng Pháp chuẩn): /fa.tɥi.te/.
fatuité là giống đực hay giống cái?
fatuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).