TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fatum

danh từ giống đực (m)
/fa.tɔm/ giọng máy của trình duyệt

fatum nghĩa là định mệnh.

Nghĩa của fatum

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Định mệnh, số mệnh.

Dạng từ của fatum

Đi với mạo từ: un fatum · le fatum

Câu hỏi thường gặp

fatum nghĩa là gì?

fatum (danh từ) nghĩa là định mệnh.

fatum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatum (giọng Pháp chuẩn): /fa.tɔm/.

fatum là giống đực hay giống cái?

fatum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.